Bỏ qua đến nội dung

起伏

qǐ fú
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sóng động
  2. 2. dâng xuống
  3. 3. lên xuống

Usage notes

Collocations

“起伏”常与“心情”、“道路”、“声音”等词搭配,如“心情起伏”、“道路起伏不平”。

Common mistakes

注意“伏”读fú,不读fù。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这条路 起伏 很大。
This road has many ups and downs.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.