起伏
qǐ fú
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. sóng động
- 2. dâng xuống
- 3. lên xuống
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
“起伏”常与“心情”、“道路”、“声音”等词搭配,如“心情起伏”、“道路起伏不平”。
Common mistakes
注意“伏”读fú,不读fù。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这条路 起伏 很大。
This road has many ups and downs.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.