Bỏ qua đến nội dung

起哄

qǐ hòng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. làm ồn ào
  2. 2. gây rối
  3. 3. chế giễu

Quan hệ giữa các từ

Usage notes

Collocations

常用于短语“跟着起哄”或“瞎起哄”,指不负责任地随众喧闹。

Common mistakes

不要与“起航”(set sail)混淆,“起哄”特指闹事或嘲笑。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
不要跟着他们瞎 起哄
Don't blindly follow them in making a disturbance.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.