Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. làm ồn ào
- 2. gây rối
- 3. chế giễu
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemUsage notes
Collocations
常用于短语“跟着起哄”或“瞎起哄”,指不负责任地随众喧闹。
Common mistakes
不要与“起航”(set sail)混淆,“起哄”特指闹事或嘲笑。
Câu ví dụ
Hiển thị 1不要跟着他们瞎 起哄 。
Don't blindly follow them in making a disturbance.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.