Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

起毛

qǐ máo

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. fluff
  2. 2. lint
  3. 3. to feel nervous

Từ cấu thành 起毛