Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

起泡

qǐ pào

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to bubble
  2. 2. to foam
  3. 3. to blister
  4. 4. to sprout boils (on one's body)
  5. 5. sparkling (wine etc)