Bỏ qua đến nội dung

起源

qǐ yuán
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nguồn gốc
  2. 2. nguồn
  3. 3. gốc

Usage notes

Collocations

“起源”通常与“于”搭配,如“起源于”,表示起始点;而“起源自”则常见于台湾用法。

Common mistakes

学习者易将“起源”与“来源”混淆:前者强调事物最初产生的那一刻或源头,后者强调事物所提供的具体出处。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
人类 起源 于非洲。
Human beings originated in Africa.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.