Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

起火

qǐ huǒ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to catch fire
  2. 2. to cook
  3. 3. to get angry

Từ cấu thành 起火