Bỏ qua đến nội dung

起点

qǐ diǎn
HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. điểm khởi đầu
  2. 2. điểm bắt đầu

Usage notes

Common mistakes

起点 is a starting point in a literal or figurative sense; it is not used to mean 'starting' as a verb (use 开始 instead).

Formality

起点 is neutral in formality and commonly used in both spoken and written Chinese.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我们的 起点 很低,但是进步很快。
Our starting point was very low, but we progressed quickly.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.