Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

起爆

qǐ bào

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to explode
  2. 2. to set off an explosion
  3. 3. to detonate

Từ cấu thành 起爆