起立
qǐ lì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to stand
- 2. Stand up!
Câu ví dụ
Hiển thị 3起立 。
起立 !
別 起立 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.