Bỏ qua đến nội dung

起身

qǐ shēn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to get up
  2. 2. to leave
  3. 3. to set forth

Câu ví dụ

Hiển thị 1
起身
Nguồn: Tatoeba.org (ID 3716309)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 起身