超拔
chāo bá
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. outstanding
- 2. to fast-track
- 3. to elevate
- 4. to free oneself from
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.