Bỏ qua đến nội dung

趋势

qū shì
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. xu hướng
  2. 2. hướng
  3. 3. thế

Usage notes

Collocations

常与“发展”、“上升”、“下降”搭配,如“发展趋势”。

Common mistakes

不要与“形势”混淆;“趋势”强调长期动向,“形势”指当前状况。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
今年的经济发展 趋势 很好。
This year's economic development trend is very good.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 趋势