Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. xu hướng
- 2. hướng
- 3. thế
Quan hệ giữa các từ
Related words
3 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“发展”、“上升”、“下降”搭配,如“发展趋势”。
Common mistakes
不要与“形势”混淆;“趋势”强调长期动向,“形势”指当前状况。
Câu ví dụ
Hiển thị 1今年的经济发展 趋势 很好。
This year's economic development trend is very good.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.