Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

趑趄嗫嚅

zī jū niè rú

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. faltering steps, mumbling speech (idiom); hesitant
  2. 2. cringing
  3. 3. to cower