Bỏ qua đến nội dung

tàng
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 4 Measure word Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Chọn một mục

Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. lần
  2. 2. chuyến

Character focus

Thứ tự nét

15 strokes

Usage notes

Collocations

趟 is specifically for trips, visits, or movements that involve a journey; do not use it for abstract occurrences like 一次机会.

Common mistakes

Learners often misuse 趟 for generic times; use 次 for most 'number of times' unless a physical trip is clearly implied.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
火車有臥鋪車嗎?
Nguồn: Tatoeba.org (ID 12785082)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.