趦趄嗫嚅

zī jū niè rú

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. faltering steps
  2. 2. mumbling speech
  3. 3. hesitant
  4. 4. cringing
  5. 5. to cower