Bỏ qua đến nội dung

HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nằm sấp
  2. 2. ngả người về phía trước

Character focus

Thứ tự nét

9 strokes

Usage notes

Collocations

Common collocations include 趴在桌子上 (lean on the table) and 趴在地上 (lie prone on the ground).

Common mistakes

趴 means lying on one's stomach, not simply lying down (躺). Using 趴 for lying on your back is incorrect.

Câu ví dụ

Hiển thị 2
在桌子上睡觉。
He is sleeping leaning on the desk.
下!
Nguồn: Tatoeba.org (ID 5102178)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.