跂望
qì wàng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đứng kiễng chân nhìn về phía trước mong chờ ai đó hoặc điều gì đó