跑车
pǎo chē
HSK 3.0 Cấp 7
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. racing bicycle; racing car; sports car
- 2. (of a conductor or attendant) to work on a train
- 3. (mining) (of a cable-car) to slip away (in an accident)