Logo HanyuGuide HanyuGuide
Trang chủ Giá
Công cụ
  • Trung Quốc sang Pinyin
  • Gõ Pinyin
  • Quiz HSK
Tài nguyên
  • Từ điển
  • Danh sách từ vựng
  • Hướng dẫn ngữ pháp
Đăng nhập Đăng ký
Trang chủ Giá
Công cụ
Trung Quốc sang Pinyin Gõ Pinyin
Đăng nhập Đăng ký
← Quay lại từ điển

Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen.
Thay đổi cách học của bạn.

Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.

Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày
₫149,999 / năm
Trọn đời $19.99 Thử demo trước

距离

  • Tải âm thanh
  • Thông tin giấy phép
  • Âm thanh được cấp phép theo Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 International License , dựa trên công trình của CC-CEDICT .

jù lí
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 4

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. khoảng cách
  2. 2. cách xa
  3. 3. cự ly

Từ chứa 距离

偏差距离
piān chā jù lí

offset distance

传输距离
chuán shū jù lí

transmission distance

拉近距离
lā jìn jù lí

to bring (people) closer together

短距离
duǎn jù lí

short distance

距离产生美
jù lí chǎn shēng měi

absence makes the heart grow fonder

近距离
jìn jù lí

close range

近距离无线通讯
jìn jù lí wú xiàn tōng xùn

(computing) near-field communication (NFC)

远距离
yuǎn jù lí

long-distance

远距离监视
yuǎn jù lí jiān shì

off-site monitoring

长距离
cháng jù lí

long distance

长距离比赛
cháng jù lí bǐ sài

marathon (sports)

零距离
líng jù lí

zero distance

Từ cấu thành 距离

离
chī

mythical beast (archaic)

距
jù

at a distance of

离
lí

to leave

Logo HanyuGuide HanyuGuide

Dành cho người học tiếng Trung nghiêm túc, dựa trên các nguyên tắc ghi nhớ chủ động và lặp lại cách quãng.

Liên hệ Mã nguồn mở
Nền tảng
  • Danh sách từ vựng
  • Từ điển
  • Hướng dẫn ngữ pháp
  • Công cụ
  • Blog
Chương trình
  • Luyện thi HSK
  • Trường học & tổ chức
  • Giáo viên
  • Gia sư
Pháp lý
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
© 2026 HanyuGuide. Đã đăng ký bản quyền.

"学而不思则罔,思而不学则殆"

Học mà không suy ngẫm thì vô ích; suy ngẫm mà không học thì nguy hiểm.