Bỏ qua đến nội dung

跟上

gēn shàng

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. theo kịp
  2. 2. đi theo kịp

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我無法 跟上 你。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 846277)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.