跟上

gēn shàng
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. theo kịp
  2. 2. đi theo kịp

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我無法 跟上 你。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 846277)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 跟上