跟前
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Chọn một mục
Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.
Định nghĩa
- 1. trước mặt
- 2. trước
- 3. gần đây
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Common mistakes
Use 在...跟前 to mean 'in front of someone' or 'in someone's presence'. Don't confuse with 前面, which simply indicates position without personal reference.
Formality
跟前 can be used in informal settings when referring to being physically close to someone, e.g., a child coming to a parent.
Câu ví dụ
Hiển thị 1孩子跑到妈妈 跟前 。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.