Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

跟屁虫

gēn pì chóng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. lit. bum beetle
  2. 2. sb who tags along
  3. 3. shadow
  4. 4. sycophant