Bỏ qua đến nội dung

跟进

gēn jìn
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. theo dõi
  2. 2. theo dõi tiếp

Từ cấu thành 跟进