Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

跟风

gēn fēng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to go with the tide
  2. 2. to blindly follow the crowd
  3. 3. to follow the trend

Từ cấu thành 跟风