跩
zhuǎi
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to waddle
- 2. to swagger
- 3. (coll.) strutting
- 4. self-satisfied
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.