Bỏ qua đến nội dung

guì
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. quỳ

Character focus

Thứ tự nét

13 strokes

Usage notes

Common mistakes

“跪”是描述动作的动词,不能误用为表示状态的“跪着”,后者必须加“着”。例如:“他跪在地上”表示动作,“他跪着”表示持续状态。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
在地上求饶。
He knelt on the ground begging for mercy.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.