路德
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Luther (tên người)
- 2. Martin Luther (1483-1546), nhà cải cách tôn giáo Tin Lành
Từ chứa 路德
Giáo hội Luther
Giáo hội Luther
Ludwig (tên riêng)
Ludwigshafen am Rhein, thành phố Đức bên sông Rhine đối diện Mannheim
(loài chim ở Trung Quốc) chim mi núi Ludlow (Fulvetta ludlowi)
Martin Luther (1483-1546), nhân vật chủ chốt của cuộc Cải cách Kháng nghị
Martin Luther King, Jr. (1929-1968), mục sư và nhà hoạt động dân quyền người Mỹ