Bỏ qua đến nội dung

跳舞

tiào wǔ
HSK 2.0 Cấp 2 HSK 3.0 Cấp 2 Động từ Rất phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nhảy múa
  2. 2. nhảy

Usage notes

Common mistakes

跳舞 is a verb-object phrase, so you cannot directly add another object like 我跳舞她. Instead, use 我跟她跳舞 (I dance with her) or a prepositional phrase.

Câu ví dụ

Hiển thị 5
她喜欢 跳舞
She likes to dance.
他一边唱歌,一边 跳舞
He sings while dancing.
大家在派对上尽情 跳舞
Everyone danced to their heart's content at the party.
广场上有很多人在 跳舞
There are many people dancing on the square.
你會 跳舞 嗎?
Nguồn: Tatoeba.org (ID 3748352)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.