Bỏ qua đến nội dung

跳跃

tiào yuè
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nhảy
  2. 2. nhảy vọt
  3. 3. bật

Usage notes

Common mistakes

不要将“跳跃”与“跳越”混淆;“跳越”意指跳过障碍,而“跳跃”泛指跳跃动作。

Formality

Used in formal or abstract contexts, e.g., 思想跳跃 (thought jumping), while 跳 is more colloquial.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
青蛙在荷叶上 跳跃
The frog is jumping on the lotus leaf.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.