Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nhảy
- 2. nhảy vọt
- 3. bật
Usage notes
Common mistakes
不要将“跳跃”与“跳越”混淆;“跳越”意指跳过障碍,而“跳跃”泛指跳跃动作。
Formality
Used in formal or abstract contexts, e.g., 思想跳跃 (thought jumping), while 跳 is more colloquial.
Câu ví dụ
Hiển thị 1青蛙在荷叶上 跳跃 。
The frog is jumping on the lotus leaf.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.