践踏
jiàn tà
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. dẫm đạp
- 2. bè
- 3. bè bẹ
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“尊严”、“法律”、“人权”搭配,如“践踏人权”。
Common mistakes
践踏比“踩”更正式,常用于抽象意义如“践踏法律”,不可替换“踩”的口语用法。
Câu ví dụ
Hiển thị 1请不要 践踏 草坪。
Please do not trample on the lawn.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.