Bỏ qua đến nội dung

践踏

jiàn tà
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. dẫm đạp
  2. 2.
  3. 3. bè bẹ

Usage notes

Collocations

常与“尊严”、“法律”、“人权”搭配,如“践踏人权”。

Common mistakes

践踏比“踩”更正式,常用于抽象意义如“践踏法律”,不可替换“踩”的口语用法。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
请不要 践踏 草坪。
Please do not trample on the lawn.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.