Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nhảy
- 2. nhảy múa
- 3. nhảy vọt
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
踊跃 does not simply mean 'eager'; it specifically implies taking action in a lively, vigorous manner.
Câu ví dụ
Hiển thị 1大家 踊跃 报名参加比赛。
Everyone enthusiastically signed up for the competition.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.