Bỏ qua đến nội dung

踊跃

yǒng yuè
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nhảy
  2. 2. nhảy múa
  3. 3. nhảy vọt

Usage notes

Common mistakes

踊跃 does not simply mean 'eager'; it specifically implies taking action in a lively, vigorous manner.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
大家 踊跃 报名参加比赛。
Everyone enthusiastically signed up for the competition.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 踊跃