Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. ổn định
- 2. thành thật
- 3. chân thật
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
Often used with verbs like 做 (做事踏实) or 睡 (睡得踏实) to mean 'steadily' or 'soundly'.
Formality
Common in both spoken and written Chinese, neutral in formality.
Câu ví dụ
Hiển thị 1他学习很 踏实 ,成绩一直很好。
He studies very steadily, and his grades have always been good.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.