Bỏ qua đến nội dung

踏实

tā shi
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Tính từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ổn định
  2. 2. thành thật
  3. 3. chân thật

Usage notes

Collocations

Often used with verbs like 做 (做事踏实) or 睡 (睡得踏实) to mean 'steadily' or 'soundly'.

Formality

Common in both spoken and written Chinese, neutral in formality.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他学习很 踏实 ,成绩一直很好。
He studies very steadily, and his grades have always been good.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.