踔
chuō
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to get ahead
- 2. to stride
- 3. to excel
- 4. Taiwan pr. [zhuó]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.