踞
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. dựa trên
- 2. ngồi xổm
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 踞
chiếm giữ bất hợp pháp
chạy tán loạn và đóng quân ở đâu đó
nơi hổ ngồi rồng cuộn (thành ngữ); nghĩa bóng: địa thế hiểm trở
nơi hổ ngồi rồng cuộn (thành ngữ); nghĩa bóng: địa thế hiểm trở
ngồi xổm
ngồi chễm chệ trên cao