Bỏ qua đến nội dung

cǎi
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bấm
  2. 2. đạp
  3. 3. bước trên

Character focus

Thứ tự nét

15 strokes

Usage notes

Collocations

踩油门/刹车 (step on the gas/brake) are fixed expressions; do not use 踏 in these driving contexts.

Common mistakes

Don't confuse 踩 (cǎi) with 采 (cǎi, to pick/collect); they are different characters with distinct meanings.

Câu ví dụ

Hiển thị 2
到了我的脚。
He stepped on my foot.
煞車!
Nguồn: Tatoeba.org (ID 2694197)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.