Bỏ qua đến nội dung

踪迹

zōng jì
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. dấu vết
  2. 2. dấu chân
  3. 3. dấu hiệu

Quan hệ giữa các từ

Usage notes

Formality

多用于书面语或正式场合,口语中可能更常说“脚印”或“行踪”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
警察在寻找嫌疑人的 踪迹
The police are searching for the suspect's traces.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.