Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. dấu vết
- 2. dấu chân
- 3. dấu hiệu
Quan hệ giữa các từ
Synonyms
1 itemUsage notes
Formality
多用于书面语或正式场合,口语中可能更常说“脚印”或“行踪”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1警察在寻找嫌疑人的 踪迹 。
The police are searching for the suspect's traces.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.