Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

蹇拙

jiǎn zhuō

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. clumsy (writing)
  2. 2. awkward
  3. 3. obscure

Từ cấu thành 蹇拙