Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

蹊跷

qī qiāo

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. odd
  2. 2. queer
  3. 3. strange
  4. 4. fishy
  5. 5. Taiwan pr. [xī qiāo]