Bỏ qua đến nội dung

蹊跷

qī qiāo
HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. odd
  2. 2. queer
  3. 3. strange
  4. 4. fishy
  5. 5. Taiwan pr. [xī qiāo]