蹦跶

bèng da

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. (coll.) to jump about; to be active; to be lively
  2. 2. (coll.) (fig.) to struggle (before succumbing); to be alive and kicking (esp. toward the end of one's life)

Từ cấu thành 蹦跶