dēng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to step on
  2. 2. to tread on
  3. 3. to wear (shoes)
  4. 4. (slang) to dump (sb)
  5. 5. Taiwan pr. [dèng]