蹭车
cèng chē
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. (thông tục) đi nhờ xe của người khác để tiết kiệm tiền
- 2. đi tàu hoặc xe buýt mà không mua vé (trốn vé)