Bỏ qua đến nội dung

dūn
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. crouch
  2. 2. squat
  3. 3. stay

Character focus

Thứ tự nét

19 strokes

Usage notes

Common mistakes

蹲 is for a posture with knees bent and bottom near ground, not for simply bending down (弯腰).

Câu ví dụ

Hiển thị 2
他在门口 着。
He is squatting at the doorway.
我老爸在 監獄。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 12977938)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.