Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

躁动

zào dòng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to stir restlessly
  2. 2. to be agitated
  3. 3. commotion
  4. 4. agitation