Bỏ qua đến nội dung

身上

shēn shang

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. trên người
  2. 2. ở người
  3. 3. trên thân

Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen. Thay đổi cách học của bạn.

Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.

Câu ví dụ

Hiển thị 5
身上 没带钱。
老虎 身上 有黑色的斑纹。
父母总是把希望寄托在孩子 身上
他把所有的责任都揽到自己 身上
湯姆在瑪麗 身上 花時間。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 5739301)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.