Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thân phận
- 2. vị trí
- 3. địa vị
Câu ví dụ
Hiển thị 1他的真实 身份 仍不得而知。
His true identity remains unknown.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.