身体
Định nghĩa
- 1. thân thể; cơ thể
- 2. sức khỏe; thể trạng
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Quan hệ giữa các từ
Câu ví dụ
Hiển thị 5锻炼 身体 是我日常的一部分。
他 身体 很健康。
他的 身体 很弱。
他病后 身体 仍然很衰弱。
他的 身体 逐渐衰老,走路越来越慢。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.
Từ chứa 身体
thực hành điều mình giảng dạy (thành ngữ)
thân thể là vốn liếng của cách mạng
xem 體格檢查|体格检查
chỉ số khối cơ thể (BMI)
bộ phận cơ thể
người tàn tật