Bỏ qua đến nội dung

身体

shēn tǐ
HSK 2.0 Cấp 2 HSK 3.0 Cấp 2 Danh từ Rất phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cơ thể
  2. 2. sức khỏe
  3. 3. người

Usage notes

Common mistakes

When referring to someone's health, use 身体, not 健康, e.g., 我身体很好 (My health is good), not 我健康很好.

Câu ví dụ

Hiển thị 5
锻炼 身体 是我日常的一部分。
Exercise is part of my daily routine.
身体 很健康。
He is very healthy.
他的 身体 很弱。
His body is very weak.
他病后 身体 仍然很衰弱。
After his illness, his body is still very weak.
他的 身体 逐渐衰老,走路越来越慢。
His body gradually ages, and he walks slower and slower.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 身体