身在曹营心在汉
shēn zài cáo yíng xīn zài hàn
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. ở doanh Tào mà lòng hướng về nhà Hán (thành ngữ)
- 2. ở nơi này nhưng lòng mong nhớ nơi khác